Lãi suất tiết kiệm
| Kỳ hạn | Có hiệu lực từ ngày 25/05/2024 - Áp dụng cho số dư tiền gửi dưới 01 tỷ | ||
|---|---|---|---|
| Tính lãi hàng tháng (%/năm) | Tính lãi hàng quý (%/năm) | Tính lãi cuối kỳ (%/năm) | |
| Không kỳ hạn | - | - | 0.50 |
| 01 tháng | - | - | 3.90 |
| 02 tháng | 3.85 | - | 3.90 |
| 03 tháng | 4.15 | - | 4.20 |
| 04 tháng | 4.25 | - | 4.30 |
| 07 tháng | 5.20 | - | 5.35 |
| 05 tháng | 4.35 | - | 4.40 |
| 06 tháng | 5.20 | 5.25 | 5.35 |