Lãi suất tiết kiệm
| Kỳ hạn | Có hiệu lực từ ngày 25/05/2024 - Áp dụng cho số dư tiền gửi dưới 01 tỷ | ||
|---|---|---|---|
| Tính lãi hàng tháng (%/năm) | Tính lãi hàng quý (%/năm) | Tính lãi cuối kỳ (%/năm) | |
| 02 tháng | 6.50 | 6.50 | 6.50 |
| 01 tháng | 6.50 | 6.50 | 6.50 |
| Kỳ hạn | Có hiệu lực từ ngày 25/05/2024 - Áp dụng cho số dư tiền gửi dưới 01 tỷ | ||
|---|---|---|---|
| Tính lãi hàng tháng (%/năm) | Tính lãi hàng quý (%/năm) | Tính lãi cuối kỳ (%/năm) | |
| 02 tháng | 6.50 | 6.50 | 6.50 |
| 01 tháng | 6.50 | 6.50 | 6.50 |