Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USD USDDollar Mỹ25,80025,80026,180
USD (01-05) USD (01-05)Dollar25,80025,80026,180
USB (10-20) USB (10-20)Dollar25,80025,80026,180
GBP GBPBảng Anh34,63034,63035,210
AUD AUDDollar Australia16,51016,51016,960
JPY JPYĐồng Yên178,500178,500184,500
CHF CHFFranc Thụy Sỹ31,18031,18032,100
AUD AUDDollar Australia16,51016,51016,960
SGD SGDDollar Singapore20,00020,00020,560

Bảng tỷ giá và giá vàng chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Ti giá đồng TWD và MYR chỉ áp dụng cho giao dịch mua bán tiền mặt.